tự điều chỉnh

tự điều chỉnh

Hệ thống tự điều chỉnh nhiệt độ trong phòng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự mình điều chỉnh: "tự điều chỉnh" chỉ hành động tự bản thân thay đổi, sửa đổi, hoặc cân bằng trạng thái, hành vi, hoặc quy trình của chính mình để thích ứng với điều kiện mới hoặc đạt được mục tiêu mong muốn, không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cơ thể khả năng tự điều chỉnh nhiệt độ để thích nghi với thời tiết. (Cơ thể tự thay đổi nhiệt độ để phù hợp với môi trường.)
    • Hệ thống này có thể tự điều chỉnh tốc độ dựa trên lưu lượng giao thông. (Hệ thống tự thay đổi tốc độ không cần con người can thiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự điều chỉnh hành vi": tự thay đổi cách cư xử cho phù hợp với hoàn cảnh.

    • Sau phản hồi, anh ấy đã tự điều chỉnh hành vi để hòa nhập tốt hơn. (Anh ấy tự sửa đổi cách cư xử của mình.)
  • "tự điều chỉnh trong kỹ thuật": khả năng của máy móc hoặc hệ thống tự cân bằng hoặc tự sửa lỗi.

    • Robot chức năng tự điều chỉnh để tránh va chạm. (Robot tự thay đổi hướng đi để tránh vật cản.)
Biến thể từ gần giống
  • Điều chỉnh (động từ): sửa đổi, thay đổi cho phù hợp.

    • Giáo viên điều chỉnh bài giảng cho phù hợp với học sinh. (Giáo viên thay đổi nội dung bài học.)
  • Tự động điều chỉnh (động từ): tự điều chỉnh một cách tự động, thường dùng trong kỹ thuật.

    • Máy điều hòa chế độ tự động điều chỉnh nhiệt độ. (Máy tự thay đổi nhiệt độ không cần con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự cân bằng: tự điều chỉnh để đạt trạng thái ổn định.
  • Tự thích nghi: tự thay đổi để phù hợp với môi trường.
  • Tự sửa đổi: tự thay đổi hành vi hoặc tính chất.
Thành ngữ liên quan
  • Tự điều chỉnh để thích ứng: hành động tự thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới.
    • Trong cuộc sống, ai cũng cần tự điều chỉnh để thích ứng với thay đổi. (Mọi người cần tự thay đổi để đối phó với hoàn cảnh mới.)